忍愛 rěn ài · nhẫn ái Hán Việt: nhẫn ái · Pinyin: rěn ài Tổng quan Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 愛 (ái)Pinyinrěn àiHán Việtnhẫn áiCấu tạo忍 + 愛 · nhẫn + ái nghĩa thành phần: nhẫn + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐忍住情爱,不使外露。Tân Hoa Tự Điển 1.隐忍住情爱,不使外露。