忑1.
Tổng quan
[hvdtd] hành thật. Cũng đọc Thắc. Chẳng hạn Khẩn đảo (cũng như Thành khẩn)
Nghĩa
other
- Nguồn khác hành thật. Cũng đọc Thắc. Chẳng hạn Khẩn đảo (cũng như Thành khẩn)
[hvdtd] hành thật. Cũng đọc Thắc. Chẳng hạn Khẩn đảo (cũng như Thành khẩn)