忖奪 cǔn duó · thốn đoạt Hán Việt: thốn đoạt · Pinyin: cǔn duó Tổng quan Cấu tạo: 忖 (thốn) + 奪 (đoạt)Pinyincǔn duóHán Việtthốn đoạtCấu tạo忖 + 奪 · thốn + đoạt nghĩa thành phần: thốn + đoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹忖度。Tân Hoa Tự Điển 1.犹忖度。