忘言

vong ngôn

Hán Việt: vong ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不藉言語而心領神會。《晉書.卷四三.山濤傳》:「後遇阮籍,便為竹林之交,著忘言之契。」晉.陶淵明〈飲酒〉詩二○首之五:「此中有真意,欲辨已忘言。」