忞忞

mín mín

Pinyin: mín mín

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中不了解的,不明白的。漢.揚雄《法言.問神》:「傳千里之忞忞者,莫如書。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不明白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不明白。