忞忞

mín mín

Pinyin: mín mín

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不明白。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

心中不了解的,不明白的。漢.揚雄《法言.問神》:「傳千里之忞忞者,莫如書。」

Cấu tạo: 忞 + 忞

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không rõ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中不了解的,不明白的。漢.揚雄《法言.問神》:「傳千里之忞忞者,莫如書。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.不明白。