忠国师 trung quốc sư Hán Việt: trung quốc sư Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 国 (quốc) + 师 (sư)Hán Việttrung quốc sưCấu tạo忠 + 国 + 师 · trung + quốc + sư nghĩa thành phần: trung + quốc + sư