忠愛

zhōng ài trung ái

Hán Việt: trung ái · Pinyin: zhōng ài

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忠诚与仁爱; 谓忠君爱国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忠诚与仁爱。 2.谓忠君爱国。