忡忡

chōng chōng xung xung

Hán Việt: xung xung · Pinyin: chōng chōng

Tổng quan

o lắng không yên. xung xung xung xung ☆Lo lắng không yên. lo lắng; tiều tuỵ vì lo lắng; lo buồn; lo kinh khiếp。 憂愁的樣子。 憂心忡忡。 lo lắng sợ sệt.

Cấu tạo: (xung) + (xung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui o lắng không yên. xung xung xung xung ☆Lo lắng không yên. lo lắng; tiều tuỵ vì lo lắng; lo buồn; lo kinh khiếp。 憂愁的樣子。 憂心忡忡。 lo lắng sợ sệt.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.心憂的樣子。《詩經.召南.草蟲》:「未見君子,憂心忡忡。」元.張可久〈小桃紅.倚闌花影背東風〉曲:「恨忡忡,一春愁壓眉山重。」 2.飾物下垂的樣子。《詩經.小雅.蓼蕭》:「既見君子,鞗革忡忡。和鸞雝雝,萬福攸同。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忧愁的样子忧心忡忡|心中忡忡。

Eng

  • Cihui 忡忡 chōngchōng* r.f. careworn