忤觸 wǔ chù · ngỗ xúc Hán Việt: ngỗ xúc · Pinyin: wǔ chù Tổng quan Cấu tạo: 忤 (ngỗ) + 觸 (xúc)Pinyinwǔ chùHán Việtngỗ xúcCấu tạo忤 + 觸 · ngỗ + xúc nghĩa thành phần: ngỗ + xúc