憂屬 yōu shǔ · ưu chúc Hán Việt: ưu chúc · Pinyin: yōu shǔ Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 屬 (chúc)Pinyinyōu shǔHán Việtưu chúcCấu tạo憂 + 屬 · ưu + chúc nghĩa thành phần: ưu + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"忧瞩"; 忧国忧民的属望。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"忧瞩"。 2.忧国忧民的属望。