忧海 ưu hải Hán Việt: ưu hải Tổng quan ưu hải (譬喻)憂之深譬如海。智度論二曰:「心沒憂海,不能自出。」☸ Cấu tạo: 忧 (ưu) + 海 (hải)Hán Việtưu hảiCấu tạo忧 + 海 · ưu + hải nghĩa thành phần: ưu + hải Nghĩa ViệtCihui ưu hải (譬喻)憂之深譬如海。智度論二曰:「心沒憂海,不能自出。」☸