忩忩 cōng cōng · thông thông Hán Việt: thông thông · Pinyin: cōng cōng Tổng quan Cấu tạo: 忩 (thông) + 忩 (thông)Pinyincōng cōngHán Việtthông thôngCấu tạo忩 + 忩 · thông + thông nghĩa thành phần: thông + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匆匆。匆忙貌; 悲哀貌; 纷争貌。Tân Hoa Tự Điển 1.匆匆。匆忙貌。 2.悲哀貌。 3.纷争貌。