忭頌

biện tụng

Hán Việt: biện tụng

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (tụng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歡欣的祝賀。如:「全家人都為我大學畢業忭頌。」

Eng

  • Cihui 忭頌 iànsòng v. be pleased to offer one's best wishes