念僧 niệm tăng Hán Việt: niệm tăng Tổng quan niệm tăng (術語)六念之一。念持僧之功德而不忘也。☸ Cấu tạo: 念 (niệm) + 僧 (tăng)Hán Việtniệm tăngCấu tạo念 + 僧 · niệm + tăng nghĩa thành phần: niệm + tăng Nghĩa ViệtCihui niệm tăng (術語)六念之一。念持僧之功德而不忘也。☸