忷忷

xiōng xiōng

Pinyin: xiōng xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.吵嚷。漢.桓寬《鹽鐵論.利議》:「辯訟公門之下,忷忷不可勝聽。」 2.動亂不安。《晉書.卷四十五.劉毅傳》:「天下忷忷,但爭品位,不聞推讓,竊為聖朝恥之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纷扰貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纷扰貌。