忷
Pinyin: xiōng
Tổng quan
Âm Hán Việt:hungTổng nét: 7Bộ:tâm 心(+4 nét)Hình thái:⿰⺖凶Nét bút:丶丶丨ノ丶フ丨Thương Hiệt: PUK (心山大)Unicode:U+5FF7Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp (variant of 恟) scared, nervous Âm Quảng Đông:hung1 恟Không hiện chữ? 汹Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiōng |
|---|---|
| Quảng Đông | hung1 |
| Nhật Bản | OSORERU |
| Hàn Quốc | HYUNG |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 恐懼、喧擾不安。《資治通鑑.卷一三四.宋紀十六.順帝昇明元年》:「朝廷聞之,忷懼。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 忷xiōng ⒈古同恟”,忧恐。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】與恟同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢗮