忸2. Tổng quan ổ thẹn quá. Cũng nói Nữu ni 忸怩 — Một âm là Nục. Xem Nục. Cấu tạo: 忸 (nữu) + 2 + .Cấu tạo忸 + 2 + . Nghĩa ViệtCihui ổ thẹn quá. Cũng nói Nữu ni 忸怩 — Một âm là Nục. Xem Nục.