忻忻 xīn xīn · hãn hãn Hán Việt: hãn hãn · Pinyin: xīn xīn Tổng quan Cấu tạo: 忻 (hãn) + 忻 (hãn)Pinyinxīn xīnHán Việthãn hãnCấu tạo忻 + 忻 · hãn + hãn nghĩa thành phần: hãn + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欣喜得意貌; 兴旺貌;兴盛貌。Tân Hoa Tự Điển 1.欣喜得意貌。 2.兴旺貌;兴盛貌。