忻慶 xīn qìng · hãn khánh Hán Việt: hãn khánh · Pinyin: xīn qìng Tổng quan Cấu tạo: 忻 (hãn) + 慶 (khánh)Pinyinxīn qìngHán Việthãn khánhCấu tạo忻 + 慶 · hãn + khánh nghĩa thành phần: hãn + khánh