忽隆 hốt long Hán Việt: hốt long Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 隆 (long)Hán Việthốt longCấu tạo忽 + 隆 · hốt + long nghĩa thành phần: hốt + long Nghĩa EngCihui 忽隆 ūlóng a.t. <coll.> in a flash; in the twinkling of an eye