忿鸷 phẫn chí Hán Việt: phẫn chí Tổng quan Cấu tạo: 忿 (phẫn) + 鸷 (chí)Hán Việtphẫn chíCấu tạo忿 + 鸷 · phẫn + chí nghĩa thành phần: phẫn + chí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 凶狠殘忍。《漢書.卷九四.匈奴傳下》:「何者?外國天性忿鷙,形容魁健。」