慪氣

òu qì

Pinyin: òu qì

Tổng quan

dỗi | cãi nhau

Cấu tạo: + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dỗi | cãi nhau

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闹情绪,生气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闹情绪,生气。

Eng

  • CC-CEDICT to sulk|to squabble
  • Cihui to sulk; to squabble