悵望

trướng vọng

Hán Việt: trướng vọng

Tổng quan

Cấu tạo: (trướng) + (vọng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 悵望 chàngwàng v. 1. long wistfully 2. be tormented by unsatisfied desire 3. regret