怏悵 yàng chàng · ưởng trướng Hán Việt: ưởng trướng · Pinyin: yàng chàng Tổng quan Cấu tạo: 怏 (ưởng) + 悵 (trướng)Pinyinyàng chàngHán Việtưởng trướngCấu tạo怏 + 悵 · ưởng + trướng nghĩa thành phần: ưởng + trướng