怒武 nù wǔ · nộ võ Hán Việt: nộ võ · Pinyin: nù wǔ Tổng quan Cấu tạo: 怒 (nộ) + 武 (võ)Pinyinnù wǔHán Việtnộ võCấu tạo怒 + 武 · nộ + võ nghĩa thành phần: nộ + võ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹威武。Tân Hoa Tự Điển 1.犹威武。