怕1.

Tổng quan

[hvdtd] ợ hãi — Một âm là Phách. Xem Phách

Cấu tạo: 怕 (phạ) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ợ hãi — Một âm là Phách. Xem Phách