怖鸽 phố cáp Hán Việt: phố cáp Tổng quan Cấu tạo: 怖 (phố) + 鸽 (cáp)Hán Việtphố cápCấu tạo怖 + 鸽 · phố + cáp nghĩa thành phần: phố + cáp