怛怛

đát đát

Hán Việt: đát đát

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

憂勞。《詩經.齊風.甫田》:「無思遠人,勞心怛怛。」

Cấu tạo: 怛 (đát) + 怛 (đát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khổ sở
  • Biên soạn r.f. toiling; grieved

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂勞。《詩經.齊風.甫田》:「無思遠人,勞心怛怛。」

Eng

  • Cihui 怛怛 ádá r.f. toiling; grieved
  • Tần suất từ r.f. toiling; grieved

Từ liên quan

Gần nghĩa

怛怛羅 · 怛他 · 怛化 · 怛縛 · 怛荼 · 怛麼 · 怛剎那 · 怛囉吒