怛怛

đát đát

Hán Việt: đát đát

Tổng quan

Cấu tạo: (đát) + (đát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂勞。《詩經.齊風.甫田》:「無思遠人,勞心怛怛。」

Eng

  • Cihui 怛怛 ádá r.f. toiling; grieved