怜1.

Tổng quan

[hvdtd] ót thương. Như chữ Lân 憐. Một âm là Linh

Cấu tạo: 憐 (liên) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ót thương. Như chữ Lân 憐. Một âm là Linh

Từ liên quan

Gần nghĩa

憐1.