思言 sī yán · tư ngôn Hán Việt: tư ngôn · Pinyin: sī yán Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 言 (ngôn)Pinyinsī yánHán Việttư ngônCấu tạo思 + 言 · tư + ngôn nghĩa thành phần: tư + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 希望人臣进言。Tân Hoa Tự Điển 1.希望人臣进言。