怡目 yí mù · di mục Hán Việt: di mục · Pinyin: yí mù Tổng quan Cấu tạo: 怡 (di) + 目 (mục)Pinyinyí mùHán Việtdi mụcCấu tạo怡 + 目 · di + mục nghĩa thành phần: di + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹悦目。Tân Hoa Tự Điển 1.犹悦目。EngCihui 怡目 ímù v.o. pleasing to the eye