急劇

jí jù cấp kịch

Hán Việt: cấp kịch · Pinyin: jí jù

Tổng quan

nhanh chóng | đột ngột

Cấu tạo: (cấp) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhanh chóng | đột ngột

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迅速、劇烈。如:「在社會急劇變動下,許多舊有的規則都已不再適用。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急速;迅速而剧烈气温~下降。

Eng

  • CC-CEDICT rapid; sudden
  • Cihui rapid; sudden