急急煎煎 jí jí jiān jiān·cấp cấp tiên tiên Hán Việt: cấp cấp tiên tiên · Pinyin: jí jí jiān jiān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.焦急貌。 Cấu tạo: 急 (cấp) + 急 (cấp) + 煎 (tiên) + 煎 (tiên)Pinyinjí jí jiān jiānHán Việtcấp cấp tiên tiênCấu tạo急 + 急 + 煎 + 煎 · cấp + cấp + tiên + tiên nghĩa thành phần: cấp + cấp + tiên + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.焦急貌。 Từ liên quan Gần nghĩa急急巴巴 · 急急忙忙 · 急急如律令 · 急急匆匆 · 急急如令 · 急急慌慌 · 急急忙忙地 · 急急風