急急風 jí jí fēng · cấp cấp phong Hán Việt: cấp cấp phong · Pinyin: jí jí fēng Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 急 (cấp) + 風 (phong)Pinyinjí jí fēngHán Việtcấp cấp phongCấu tạo急 + 急 + 風 · cấp + cấp + phong nghĩa thành phần: cấp + cấp + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種戲曲鑼鼓經。為打擊樂中節奏最快速的一種鑼鼓點。多用於匆促上下場、奔跑、打鬥等緊張激烈的動作。