急緩 jí huǎn · cấp hoãn Hán Việt: cấp hoãn · Pinyin: jí huǎn Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 緩 (hoãn)Pinyinjí huǎnHán Việtcấp hoãnCấu tạo急 + 緩 · cấp + hoãn nghĩa thành phần: cấp + hoãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严与宽;紧与松; 危急,紧急。Tân Hoa Tự Điển 1.严与宽;紧与松。 2.危急,紧急。