急递 cấp đệ Hán Việt: cấp đệ Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 递 (đệ)Hán Việtcấp đệCấu tạo急 + 递 · cấp + đệ nghĩa thành phần: cấp + đệ