急颭颭

jí zhǎn zhǎn cấp triển triển

Hán Việt: cấp triển triển · Pinyin: jí zhǎn zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (triển) + (triển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 急速飄動的樣子。元.關漢卿《望江亭》第三折:「我且回身將楊衙內深深的拜謝,您娘向急颭颭船兒上去也。」元.無名氏《馬陵道》第三折:「急颭颭搠旌旗,撲鼕鼕操畫鼓。」