急颼颼 jí sōu sōu · cấp sưu sưu Hán Việt: cấp sưu sưu · Pinyin: jí sōu sōu Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 颼 (sưu) + 颼 (sưu)Pinyinjí sōu sōuHán Việtcấp sưu sưuCấu tạo急 + 颼 + 颼 · cấp + sưu + sưu nghĩa thành phần: cấp + sưu + sưu