急颭颭

jí zhǎn zhǎn cấp triển triển

Hán Việt: cấp triển triển · Pinyin: jí zhǎn zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (triển) + (triển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急速飘动貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急速飘动貌。