性愛

xìng ài tính ái

Hán Việt: tính ái · Pinyin: xìng ài

Tổng quan

tình dục | làm tình

Cấu tạo: (tính) + (ái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình dục | làm tình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相亲相爱; 雌雄性之间的爱恋; 特指人类的两性相爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相亲相爱。 2.雌雄性之间的爱恋。 3.特指人类的两性相爱。

Eng

  • CC-CEDICT sex|lovemaking
  • Cihui sex; lovemaking

ja

  • JMdict sexual love|eros