性愛學 tính ái học Hán Việt: tính ái học Tổng quan ái tình học Cấu tạo: 性 (tính) + 愛 (ái) + 學 (học)Hán Việttính ái họcCấu tạo性 + 愛 + 學 · tính + ái + học nghĩa thành phần: tính + ái + học Nghĩa ViệtCihui ái tình học