性欲倒错

tính dục đảo thác

Hán Việt: tính dục đảo thác

Tổng quan

Cấu tạo: 性 (tính) + 慾 (dục) + 倒 (đảo) + 錯 (thác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lệch lạc tình dục

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi paraphilia

Eng

  • Cihui paraphilia
  • Tần suất từ paraphilia

Từ liên quan

Gần nghĩa

性欲亢进 · 性欲高潮 · 性欲淡泊的 · 性欲的 · 性欲过剩的 · 性欲主义 · 性欲作用 · 性欲冲动