性欲高潮

xìng yù gāo cháotính dục cao triều

Hán Việt: tính dục cao triều · Pinyin: xìng yù gāo cháo

Tổng quan

cực khoái

Cấu tạo: 性 (tính) + 慾 (dục) + 高 (cao) + 潮 (triều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cực khoái
  • Tần suất từ cực khoái

Eng

  • Cihui orgasm
  • Tần suất từ orgasm

Từ liên quan

Gần nghĩa

性欲亢进 · 高潮迭起 · 性欲淡泊的 · 性欲的 · 性欲过剩的 · 高潮的 · 高潮线 · 性欲主义