性緊 xìng jǐn · tính khẩn Hán Việt: tính khẩn · Pinyin: xìng jǐn Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 緊 (khẩn)Pinyinxìng jǐnHán Việttính khẩnCấu tạo性 + 緊 · tính + khẩn nghĩa thành phần: tính + khẩn