性齡 xìng líng · tính linh Hán Việt: tính linh · Pinyin: xìng líng Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 齡 (linh)Pinyinxìng língHán Việttính linhCấu tạo性 + 齡 · tính + linh nghĩa thành phần: tính + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹天年。自然的寿数。Tân Hoa Tự Điển 1.犹天年。自然的寿数。