怨聲

yuàn shēng oán thanh

Hán Việt: oán thanh · Pinyin: yuàn shēng

Tổng quan

than vãn | oán trách | giọng oán than

Cấu tạo: (oán) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui than vãn | oán trách | giọng oán than

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 忿怨不平之聲。晉.袁宏〈三國名臣序贊〉:「治國以禮,人無怨聲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怨恨之声; 凄怨之声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怨恨之声。 2.凄怨之声。

Eng

  • CC-CEDICT wail|lament|voice of complaint
  • Cihui wail; lament; voice of complaint

ja

  • JMdict complaint|murmur