怪聲

quái thanh

Hán Việt: quái thanh

Tổng quan

Cấu tạo: (quái) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怪異的聲音。如:「半夜裡,窗外傳來一陣怪聲,令人毛骨悚然。」

Eng

  • Cihui 怪聲 uàishēng n. strange/funny sound/voice