怫鬱

fú yù phật úc

Hán Việt: phật úc · Pinyin: fú yù

Tổng quan

Cấu tạo: (phật) + (úc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phật uất: uất tức quá muốn làm cho toang ra

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.憂憤的樣子。《楚辭.東方朔.七諫.沈江》:「不顧地以貪名兮,心怫鬱而內傷。」漢.曹操〈苦寒行〉:「我心何怫鬱,思欲一東歸。」 2.激怒的樣子。《後漢書.卷二四.馬援列傳》:「今壺頭竟不得進,大眾怫鬱行死,誠可痛惜。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

愤懑