怯言

qiè yán khiếp ngôn

Hán Việt: khiếp ngôn · Pinyin: qiè yán

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếp) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不轻易表示意见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不轻易表示意见。