總總

zǒng zǒng tổng tổng

Hán Việt: tổng tổng · Pinyin: zǒng zǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (tổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众多貌; 聚合貌; 杂乱貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众多貌。 2.聚合貌。 3.杂乱貌。

Eng

  • Cihui 總總 zǒngzǒng* r.f. numerous; abundant; teeming